ĐỒNG HỒ

TỪ ĐIỂN ONLINE

Từ điển tổng hợp
Anh-Pháp-Việt-Nôm-Hoa

Tài nguyên dạy học

Ảnh ngẫu nhiên

NGHE NHẠC TRỰC TUYẾN


MÁY TÍNH CÁ NHÂN

Thành viên trực tuyến

1 khách và 0 thành viên

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Hỗ trợ trực tuyến

    • (hoang23585@yahoo.com)
    • (lehoanglichsu85@gmail.com)

    LIÊN KẾT

    Liên kết website CNTT

    Liên kết Website

    BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT CÁC LỚP HKI 13-14

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Lê Văn Hoàng
    Ngày gửi: 22h:10' 06-01-2014
    Dung lượng: 84.5 KB
    Số lượt tải: 7
    Số lượt thích: 0 người

    THCS HOÀNG VĂN THỤ TỔNG HỢP KẾT QUẢ HỌC KỲ 1

    NĂM HỌC: 2013-2014

    LỚP 6A

    STT Họ Và Tên Toán Vật lí Sinh học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ thuật Môn học tự chọn "TBcm
    hk" Kết quả xếp loại và thi đua
    NN2 Tin học HL HK TĐ
    1 Y Cefa Niê 4.1 4.4 2.9 3.5 3.6 2.4 4.5 3.7 4.2 Đ Đ Đ 5.8 3.9 Y K
    2 Y Drin Siu
    3 Hoàng Thị Duyên 8.7 8.1 7.6 7.2 7 7.3 8 8.3 8.4 Đ Đ Đ 8.5 7.9 K T HSTT
    4 Nông Văn Đồng 4.5 4.5 5.1 3.8 4.6 4.8 5.5 5.6 4.8 Đ Đ Đ 5 4.8 Y K
    5 Hra H Gianh 4.5 3.8 4.3 4.1 3.7 3.8 4.3 3.1 4.2 Đ Đ CĐ 4.8 4.1 Y K
    6 Lê Vũ Thu Hiền 9.6 8.1 8.1 8.1 9.5 8.4 7.9 9.1 8.6 Đ Đ Đ 8.8 8.6 G T HSG
    7 Lương Minh Hoàng 5.1 6.1 5 4.7 3.1 4.1 4.2 6 6 Đ Đ Đ 5.6 5.0 Y K
    8 Mông Thế Hoàng 6.4 4.4 5.8 5.7 8.8 4.9 5.5 7.1 5.1 Đ Đ Đ 5.5 5.9 Tb T
    9 Lê Thị Hương 6.8 4.7 6.9 5.9 6.1 5.3 4.1 6.7 7.8 Đ Đ Đ 7.9 6.2 Tb T
    10 Nông Thị Lệ 7.9 7.2 7.4 6.8 9.4 5.4 7.6 7.6 8 Đ Đ Đ 8.8 7.6 K T HSTT
    11 Bùi Thị Thùy Linh 8.2 8.4 7.2 7.2 7.4 6.6 6.3 8.3 7.9 Đ Đ Đ 7.5 7.5 K T HSTT
    12 H’ Lixa Kpă 4.2 4.8 4.6 4.5 6.9 3.5 4.4 5.4 5 Đ Đ Đ 5.4 4.9 Y K
    13 Triệu Thị Loan 10 8.6 8.5 8.4 9.4 7.6 8.5 8.3 8.6 Đ Đ Đ 9.2 8.7 G T HSG
    14 Y Lương Siu 3.5 3.9 3.5 3.7 3.6 2.5 3.3 3.7 4.7 Đ Đ Đ 5 3.7 Y K
    15 H’ Muôn Siu 4.3 3.6 4.6 4.2 3.6 3 3.7 4.1 4.8 Đ Đ Đ 4.8 4.1 Y K
    16 Lê Thị Nhung 4.1 7.7 5.8 5.3 7.1 4.1 4.7 7.7 6.4 Đ Đ Đ 5.5 5.8 Tb T
    17 Nguyễn Thị Nhung 3.8 5.3 4.6 4.2 4.4 2.5 4.2 4.7 6 Đ Đ Đ 6.9 4.7 Y K
    18 H Nhung Êban 3.7 4.1 3.5 3.6 4.7 2.5 5.5 5.7 4.8 Đ Đ CĐ 5 4.3 Y K
    19 Phùng Minh Quốc 8.5 8.3 7.4 7.6 9.2 8.3 8.6 8.7 8.5 Đ Đ Đ 8.6 8.4 G T HSG
    20 H’ Sơ Un Siu 4.6 4.6 5.1 4.2 5.3 4.6 5 4.4 4.8 Đ Đ Đ 5.2 4.8 Y K
    21 Mạc Thị Tuyên 9.8 8.7 7.4 8.6 9.8 8.4 8 9 8.9 Đ Đ Đ 8.8 8.7 G T HSG
    22 H Tuyết Hra 4.4 3.9 4.4 3.5 3.1 4.3 5 4.1 4.3 Đ Đ Đ 5.1 4.2 Y K
    23 Lý Văn Thanh 4.1 4.6 5.5 3.7 3.9 3.6 4.1 5.5 5.1 Đ Đ CĐ 5 4.5 Y K
    24 Hoàng Văn Thắng 3.5 4.3 4.5 3.9 4.3 3 4 3.7 3.8 Đ Đ Đ 5.1 4.0 Y K
    25 H Thuyên Siu 3.9 3.8 4.4 4.2 3.6 3.8 5.2 5.5 4.3 Đ Đ Đ 5.1 4.4 Y K
    26 Mạc Quốc Trung 8 7.8 7.4 7.5 8.9 7.8 7.8 8.4 8.8 Đ Đ Đ 9.2 8.2 G T HSG
    27 Lục Văn Trung 8.5 8.1 7.4 7.6 9.6 8.3 7.5 8.6 8 Đ Đ Đ 8.7 8.2 G T HSG
    "Trong trang này có ....... điểm được sửa chữa, trong đó môn: Toán .... điểm, Vật lí .... điểm, Hóa học ..... điểm, Sinh học ..... điểm,
    Ngữ văn .... điểm, Lịch sử ..... điểm, Ngoại ngữ ..... điểm, GDCD ..... điểm, Công nghệ ..... điểm,
    Thể dục ....., Âm nhạc ....... , Mĩ thuật ......, NN2 ....... điểm, Tin học ..... điểm ...................... ......... điểm"
    Ký xác nhận của giáo viên chủ nhiệm

     
    Gửi ý kiến

    ↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓


    ĐỌC BÁO