ĐIỂM TỔNG KẾT NĂM HỌC CÁC LỚP 2013-2014

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Văn Hoàng
Ngày gửi: 21h:28' 24-05-2014
Dung lượng: 58.0 KB
Số lượt tải: 6
Nguồn:
Người gửi: Lê Văn Hoàng
Ngày gửi: 21h:28' 24-05-2014
Dung lượng: 58.0 KB
Số lượt tải: 6
Số lượt thích:
0 người
THCS HOÀNG VĂN THỤ TỔNG HỢP KẾT QUẢ CẢ NĂM
NĂM HỌC: 2013-2014
LỚP 6A
STT Họ Và Tên Toán Vật lí Sinh học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ thuật Môn học tự chọn "TBcm
hk" Kết quả xếp loại và thi đua
NN2 Tin học HL HK TĐ
1 Y Cefa Niê 4.4 3.9 3.5 4.3 4.1 3.5 4.4 3.9 4.9 Đ Đ 4.4 4.1 Y K
2 Y Drin Siu
3 Hoàng Thị Duyên 9.2 7.8 7.6 6.9 8.5 8 8.2 8.2 8.3 Đ Đ Đ 8.8 8.2 G T HSG
4 Nông Văn Đồng 5.5 4.9 5.7 4.4 5.5 4.5 5.4 5.4 5.4 Đ Đ Đ 5.6 5.2 Tb T
5 Hra H Gianh 5.2 4.1 5 5 5 3.6 4.9 4.8 5.3 Đ Đ Đ 5.5 4.8 Y K
6 Lê Vũ Thu Hiền 9.1 7.7 8.1 8.2 9.7 8.7 8.3 8.7 8.9 Đ Đ Đ 9.1 8.7 G T HSG
7 Lương Minh Hoàng 5.2 5.6 5.3 5 5.1 4.4 4.7 6.4 6.1 Đ Đ Đ 5.9 5.4 Tb T
8 Mông Thế Hoàng 6.4 6.9 6.3 6 8.9 6 5.5 7.3 5.5 Đ Đ Đ 6.6 6.5 Tb T
9 Lê Thị Hương 7.3 7.2 7.5 6.2 7.7 7.1 5.3 6.8 7.8 Đ Đ Đ 7.7 7.1 K T HSTT
10 Nông Thị Lệ 8.1 7.6 7.4 7.3 9.6 7.3 8.1 8.3 7.5 Đ Đ Đ 8.7 8.0 G T HSG
11 Bùi Thị Thùy Linh 8.8 8.4 8 7.5 8.5 6.9 7.4 8.5 8 Đ Đ Đ 8.2 8.0 G T HSG
12 H’ Lixa Kpă 5.1 6 5.9 5.2 6.2 4.7 4.5 6.2 6.1 Đ Đ Đ 5.3 5.5 Tb T
13 Triệu Thị Loan 9.5 8.7 7.8 8.1 9.6 8.5 8.8 8.5 8 Đ Đ Đ 9.1 8.7 G T HSG
14 Y Lương Siu 4.3 4.8 3.8 4.8 4 4.6 4 5.4 5.8 Đ Đ CĐ 4.2 4.6 Y K
15 H’ Muôn Siu 5.4 4.3 4.9 5 4.2 4.7 4.4 5.6 6.1 Đ Đ Đ 5.2 5.0 Tb T
16 Lê Thị Nhung 4.4 6.5 5.8 5.7 6.5 4.1 4.6 7.8 6.9 Đ Đ Đ 5.8 5.8 Tb T
17 Nguyễn Thị Nhung 4.2 4.9 5.7 5 5.1 3.5 5.3 4.8 6.1 Đ Đ Đ 6.2 5.1 Tb T
18 H Nhung Êban 4.8 4.4 4.5 4.6 5 4 4.7 6.2 5.6 Đ Đ Đ 5.4 4.9 Y T
19 Phùng Minh Quốc 9.2 8.9 7.3 7.6 9.5 8.7 8.7 8.7 8.4 Đ Đ Đ 9 8.6 G T HSG
20 H’ Sơ Un Siu 5.6 5.1 5.8 5.1 5 5.2 4.9 4.1 6.2 Đ Đ Đ 6.1 5.3 Tb T
21 Mạc Thị Tuyên 9.3 9.1 7.7 8.9 9.9 8.7 8.6 9 9.2 Đ Đ Đ 9.1 9.0 G T HSG
22 H Tuyết Hra 4.7 3.5 3.5 5 5 4 5.3 5.8 5.3 Đ Đ 3.4 4.6 Y K
23 Lý Văn Thanh 5.3 4.9 5.6 5 5 5.1 4.8 5.4 5.6 Đ Đ Đ 5.5 5.2 Tb T
24 Hoàng Văn Thắng
25 H Thuyên Siu 5.2 4.3 5.7 5.2 5.1 4.5 5.4 7 5 Đ Đ Đ 4.4 5.2 Tb T
26 Mạc Quốc Trung 8.4 8.1 7.3 7.2 9 8.3 7.6 7.6 8.6 Đ Đ Đ 8.7 8.1 G T HSG
27 Lục Văn Trung 8.6 8.2 7.2 7.5 9.3 8.4 7.2 8.6 8.3 Đ Đ Đ 8.6 8.2 G T HSG
"Trong trang này có ....... điểm được sửa chữa, trong đó môn: Toán .... điểm, Vật lí .... điểm, Hóa học ..... điểm, Sinh học ..... điểm,
Ngữ văn .... điểm, Lịch sử ..... điểm, Ngoại ngữ ..... điểm, GDCD ..... điểm, Công nghệ ..... điểm,
Thể dục ....., Âm nhạc ....... , Mĩ thuật ......, NN2 ....... điểm, Tin học ..... điểm ...................... ......... điểm"
Ký xác nhận của giáo viên chủ nhiệm
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓













